sáo mỏ nhà

sáo mỏ nhà

Một con sáo mỏ nhà đang đậu trên cành cây và hót.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Loài chim thuộc họ sáo: "sáo mỏ nhà" tên gọi của một loài chim trong họ Sáo (Sturnidae), mỏ màu trắng ngà như ngà voi. Loài này thường sốngkhu vực nhiệt đới châu Á, bao gồm Việt Nam.
    • Đặc điểm nhận dạng: Chim bộ lông đen tuyền, mỏ vàng hoặc trắng ngà, thường sống thành đàn tiếng hót khá hay.
dụ sử dụng
  • (Loài chim này thường xuất hiện nhiềucác khu vực nông thôn.)
  • (Chim khả năng học nói tiếng người khá tốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sáo mỏ nhà hoang dã": chỉ những cá thể sống tự nhiên, không được thuần hóa.

    • Sáo mỏ nhà hoang dã thường làm tổ trong các hốc cây. (Chúng sinh sống trong môi trường tự nhiên, không bị con người nuôi nhốt.)
  • "sáo mỏ nhà nuôi": chỉ những con chim được con người thuần hóa chăm sóc.

    • Sáo mỏ nhà nuôi có thể hót rất hay nếu được huấn luyện. (Chim nuôi thường khả năng phát ra âm thanh đa dạng hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Sáo (danh từ): tên chung cho các loài chim trong họ Sturnidae.

    • Sáo đen loài chim thường thấyvườn nhà. (Chim sáo đen lông màu đen, khác với sáo mỏ nhà ở màu mỏ.)
  • Sáo mỏ ngà (danh từ): tên gọi khác của sáo mỏ nhà, nhấn mạnh màu sắc mỏ.

    • Sáo mỏ ngà thường được gọi là "acridothères à bec d'ivoire" trong tiếng Pháp. (Tên này xuất phát từ màu mỏ giống ngà voi.)
Từ đồng nghĩa
  • Sáo ngà: tên gọi tắt của sáo mỏ nhà.
  • Acridothères à bec d'ivoire: tên khoa học bằng tiếng Pháp, dùng trong tài liệu động vật học.
Thành ngữ liên quan
  • "Sáo mỏ nhà hót vang": thành ngữ mô tả tiếng hót to, rõ ràng của loài chim này.
    • Buổi sáng, sáo mỏ nhà hót vang khắp khu vườn. (Tiếng chim tạo nên không khí vui tươi.)